Danh sách trích dẫn 0

PRODUCT CATALOG

养牛设备

共 75 个产品,第 4/4 Trang

Với sữa.

牛只保定与转运设备

#692

Với sữa.

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
Bò

牛只保定与转运设备

#720

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
Bò và cừu với cái chuông.

牛只保定与转运设备

#742

Bò và cừu với cái chuông.

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
Là M6.

牛只保定与转运设备

#743

Là M6.

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
Bàn Trư, dê, đồ đuôi thối.

牛只保定与转运设备

#745

Bàn Trư, dê, đồ đuôi thối.

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
Kiểm tra ung thư vú bò

牛只保定与转运设备

#755

Kiểm tra ung thư vú bò

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
Sữa bò bình sữa.

牛只保定与转运设备

#756

Sữa bò bình sữa.

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
M8 lỗ mũi bò lớn.

牛只保定与转运设备

#757

M8 lỗ mũi bò lớn.

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
Mũi Nilon.

牛只保定与转运设备

#774

Mũi Nilon.

Cảnh làm ăn cho những thiết bị chỉ có gia súc và vận chuyển được quản lý như những đặc điểm riêng b…

1 Đặc tả
Máy vắt sữa kiểu trà

奶牛场设备

#021

Máy vắt sữa kiểu trà

Đối với hoạt động của các trang thiết bị nông trại bơ sữa, các mô hình, kích thước, vật liệu hoặc c…

50 Đặc tả
Sữa.

奶牛场设备

#383

Sữa.

Đối với hoạt động của các trang thiết bị nông trại bơ sữa, các mô hình, kích thước, vật liệu hoặc c…

2 Đặc tả
Công cụ móng bò

牛蹄护理设备

#128

Công cụ móng bò

Cảnh làm ăn cho các thiết bị chăn bò được quản lý như một đặc điểm riêng biệt, với các mô hình, kíc…

52 Đặc tả
电话WhatsApp