Chi tiết về chi tiết
| 尺寸 | 800.000 × 300.000 × 160.000 mm | Vật liệu | |
|---|---|---|---|
| Mạng nặng | 8.000 kg | 体积 | 0.038400 |
Gói nội thất
| Phương pháp gói tin | Hộp |
|---|---|
| Kích cỡ gói tin | 800.000 × 300.000 × 160.000 mm |
| Mạng nặng | 8.000 kg |
| Nặng quá. | 8.000 kg |
| Số mục | 1 |
| Tổng âm lượng | 0.038400 |
Xuất khẩu gói tin
| Phương pháp gói tin | Hộp |
|---|---|
| Kích cỡ gói tin | 800.000 × 300.000 × 160.000 mm |
| Mạng nặng | 8.000 kg |
| Nặng quá. | 8.000 kg |
| Số mục | 1 |
| Tổng âm lượng | 0.384000 |